lính thú

Học thuật
Thân thiện
lính thú

Lính thú canh gác một pháo đài trên biên giới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính thời phong kiến chuyên giữ biên giới: Từ này dùng để chỉ người lính trong thời kỳ phong kiến, nhiệm vụ chuyên trách canh giữ, bảo vệ vùng biên giới của quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, lính thú thường phải đóng quânnhững vùng biên ải xa xôi.
    • Cuộc sống của người lính thú thời xưa rất vất vả độc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đời lính thú": cuộc đời, số phận của người lính canh giữ biên cương.
    • Thơ ca thường ca ngợi sự hy sinh thầm lặng của đời lính thú.
Biến thể từ gần giống
  • Lính tráng (danh từ): từ chung chỉ lính, quân lính.
  • Biên thùy (danh từ): vùng biên giới, nơi lính thú đóng giữ.
Từ đồng nghĩa
  • Lính biên phòng (thời phong kiến): lính canh giữ biên giới.
  • Lính đồn trú (ở biên giới): lính đóng quân tại một vị trí, thường biên giới.
Lưu ý về cách dùng
  • "Lính thú" một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm tương ứng thường "bộ đội biên phòng".
lính thú

Lính thú canh gác một pháo đài trên biên giới.

  1. Lính thời phong kiến chuyên giữ biên giới.